dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

tang tích
tằng tổ
tang tóc
tằng tôn
tang vật
tanh
tánh
tân hôn
tàn hương
tân khách
tân lang
tân ngữ
tàn nhang
tần số
tận thế
tàn tích
tằn tiện
tân trào
tản văn
tân xuân
tao
tảo
táo
tao đàn
tạo hóa
tập
tạp chất
tạp chí
tạp kỹ
tạp lục
tập đoàn
tập quán
tập san
tập thể
tập tục
tạp vụ
tật
tà tâm
tật bệnh
tà thuật
tà thuyết
tá tràng
tẩu
tàu
tàu chiến
tàu chợ
tàu cuốc
tàu hỏa
tàu ngầm
tàu sân bay
tàu thủy
tà vẹt
tẩy
tay
tây
tay áo
tây bắc
tây cung
tây học
tay lái
tay nải
tay quay
tay sai
tay thợ
tay trong
tay vịn
tệ
tễ
tẻ
tế bào
tế bào chất
tếch
tê giác
tem
tem phiếu
tên
ten
tên gọi
tên lửa
tên thánh
tên tục
tẹo
tệ đoan
tép
tết
tê tê
tê thấp
tệ tục
tệ xá
thác
  • ««
  • «
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...