dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

tài khóa
tài khoản
tài liệu
tài lực
tài mạo
tai nạn
tài năng
tài nghệ
tài nguyên
tài phiệt
tài sắc
tài sản
tại sao
tái thế
tai tiếng
tài trí
tài tử
tài đức
tai ương
tài vụ
tài xế
tài xỉu
tà khí
tá lý
tằm
tấm
tầm
tăm
tâm
tà ma
tam đại
tam bản
tấm bé
tâm can
tam cấp
tam giáo
tầm gửi
tăm hơi
tâm hồn
tâm địa
tam điểm
tâm linh
tâm lý
tâm lý học
tâm não
tâm nhĩ
tam đoạn luận
tâm sự
tam suất
tâm thần
tâm thành
tam thất
tâm thất
tam thể
tăm tích
tâm tính
tâm tình
tam tộc
tam tòng
tâm trạng
tâm trí
tâm tư
tạm ứng
tạm ước
tầm vóc
tầm vông
tầm xích
tầm xuân
tán
tàn
tấn
tân binh
tàn binh
tàn dư
tảng
tang
tầng
tạng
tăng
tả ngạn
tang chế
tang chứng
tang lễ
tầng lớp
tăng lữ
tăng ni
tặng phẩm
tạng phủ
tang phục
tảng sáng
  • ««
  • «
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...