np

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Y tá thực hành (Nurse Practitioner): "np" viết tắt của "nurse practitioner", chỉ một y tá đã qua đào tạo chuyên sâu có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ của bác sĩ, như khám bệnh, đơn thuốc.
    • Neptuni (Neptunium): Trong hóa học, "np" ký hiệu hóa học của neptuni, một nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm actini, thường được tìm thấy dưới dạng vết trong quặng urani sản phẩm phụ của quá trình sản xuất plutoni.
dụ sử dụng
  • Y tá thực hành:

    • The np prescribed me some antibiotics for my infection. (Y tá thực hành đã cho tôi một ít thuốc kháng sinh để chữa nhiễm trùng.)
    • Many patients prefer seeing an np for routine check-ups. (Nhiều bệnh nhân thích gặp y tá thực hành để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
  • Neptuni:

    • Np is a synthetic element that does not occur naturally in large quantities. (Neptuni một nguyên tố tổng hợp không tồn tại tự nhiên với số lượng lớn.)
    • The symbol Np on the periodic table stands for neptunium. (Ký hiệu Np trên bảng tuần hoàn đại diện cho neptuni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y tế: "np" thường được dùng trong hồ sơ bệnh án hoặc danh thiếp để chỉ chức danh chuyên môn.

    • Dr. Smith works alongside an np in the clinic. (Bác sĩ Smith làm việc cùng với một y tá thực hành tại phòng khám.)
  • Trong hóa học: "Np" ký hiệu chuẩn của neptuni trong bảng tuần hoàn các phương trình hóa học.

    • Np-237 is the most stable isotope of neptunium. (Np-237 đồng vị bền nhất của neptuni.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse Practitioner (NP): Cụm từ đầy đủ, thường được viết hoa.
  • Neptunium: Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Y tá thực hành: (y tá đã đăng ký hành nghề nâng cao).
  • Neptuni: Không từ đồng nghĩa phổ biến, đây tên riêng của nguyên tố.
Các cụm từ liên quan
  • NP-led clinic: Phòng khám do y tá thực hành điều hành.

    • The NP-led clinic offers affordable primary care. (Phòng khám do y tá thực hành điều hành cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu với giá phải chăng.)
  • Np isotope: Đồng vị của neptuni.

    • Scientists study Np isotopes to understand nuclear reactions. (Các nhà khoa học nghiên cứu đồng vị neptuni để hiểu về phản ứng hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "np" từ viết tắt chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.