gnp

gnp

A country's GNP is often discussed in economics textbooks.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của ):
    • Tổng sản phẩm quốc dân (GNP): Chỉ tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa dịch vụ cuối cùng được sản xuất bởi công dân vốn của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường 1 năm), bất kể họ đangtrong hay ngoài lãnh thổ quốc gia đó. Đây thước đo kinh tế của Hoa Kỳ, nay thường được thay thế bằng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội).
dụ sử dụng
  • (Tổng sản phẩm quốc dân của Hoa Kỳ đã tăng 3% vào năm ngoái.)
  • (Các nhà kinh tế học sử dụng GNP để đo lường sản lượng kinh tế của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnp per capita": GNP bình quân đầu người, dùng để so sánh mức sống giữa các quốc gia.

    • The gnp per capita in Switzerland is among the highest in the world. (GNP bình quân đầu người ở Thụy nằm trong số cao nhất thế giới.)
  • "gnp deflator": Chỉ số giảm phát GNP, dùng để điều chỉnh GNP danh nghĩa thành GNP thực tế.

    • The gnp deflator helps account for inflation over time. (Chỉ số giảm phát GNP giúp tính đến lạm phát theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • GDP (Gross Domestic Product): Tổng sản phẩm quốc nội, khác với GNP ở chỗ chỉ tính hàng hóa dịch vụ sản xuất trong lãnh thổ quốc gia, không tính yếu tố quốc tịch.
    • Vietnam's GDP has been growing faster than its gnp due to foreign investment. (GDP của Việt Nam đang tăng nhanh hơn GNP nhờ đầu nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • National income: Thu nhập quốc dân (một khái niệm tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
  • Economic output: Sản lượng kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "gnp", nhưng có thể dùng với động từ "measure" (đo lường) hoặc "calculate" (tính toán).
    • They calculated the gnp for the fiscal year. (Họ đã tính toán GNP cho năm tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gnp", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế chính sách tài chính.