nuf

/nʌf/ Cách viết khác : (nuff) /nʌf/
Học thuật
Thân thiện
nuf

A child says "nuf" when they've had enough of the game.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Đủ rồi!: "nuf" một cách viết tắt không chính thức, thường dùng trong văn nói hoặc tin nhắn, của từ "enough" (đủ). được dùng như một lời cảm thán để ngắt lời, kết thúc một cuộc tranh luận hoặc thể hiện rằng người nói không muốn nghe thêm nữa.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Nuf! I don't want to argue anymore." (Đủ rồi! Tôi không muốn tranh cãi nữa.)
    • "You've said the same thing ten times. Nuf!" (Anh đã nói điều đó mười lần rồi. Đủ rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "'Nuf said": Một cụm từ cố định có nghĩa "Thế đủ rồi!", "Không cần nói thêm nữa!" hoặc "Hiểu rồi!". ngụ ý rằng thông tin đã đầy đủ mọi người đều đã hiểu, không cần giải thích thêm.
    • A: "He's the best player on the team." B: "Nuf said." (A: "Anh ấy cầu thủ xuất sắc nhất đội." B: "Thế đủ hiểu rồi!")
    • "She's the boss's daughter. 'Nuf said." ( ấy con gái của ông chủ. Không cần nói thêm nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Enough (adj, adv, pronoun): Đủ. Đây từ gốc, đầy đủ trang trọng hơn "nuf".
    • We have enough food. (Chúng ta đủ thức ăn.)
  • Nuff (thán từ): Một biến thể cách viết khác của "nuf", cùng nghĩa cách dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Stop!: Dừng lại!
  • That's enough!: Thế đủ rồi!
  • I get it!: Tôi hiểu rồi! (Dùng khi muốn ngắt lời giải thích)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Nuf" từ lóng rất không trang trọng. chỉ nên được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, giữa bạn bè, trong tin nhắn hoặc để tạo hiệu ứng đặc biệt. Không sử dụng trong văn viết học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
  • Ngữ điệu: Khi nói, từ này thường được nhấn mạnh với ngữ điệu dứt khoát để thể hiện sự mệt mỏi hoặc quyết tâm chấm dứt điều đó.
nuf

A child says "nuf" when they've had enough of the game.

thán từ
  1. đủ
    • nuf said
      thế đủ rồi!, hiểu rồi!