nung nấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho nóng bức, thiêu đốt: Chỉ sức nóng mạnh mẽ, khắc nghiệt, có thể làm khô cháy hoặc gây cảm giác rất khó chịu.
- (Nghĩa bóng) Giữ vững, duy trì một cách mãnh liệt trong lòng: Chỉ việc ôm ấp, gìn giữ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn nào đó một cách dai dẳng và sâu sắc, thường là trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa đen):
- Cái nắng tháng Sáu nung nấu mặt đất. (Ánh nắng tháng Sáu thiêu đốt mặt đất.)
- Ngọn lửa nung nấu viên gạch đến chín đỏ. (Ngọn lửa làm cho viên gạch nóng đến mức đỏ rực.)
- Động từ (Nghĩa bóng):
- Anh ấy đã nung nấu ý định khởi nghiệp từ nhiều năm nay. (Anh ấy đã ôm ấp, giữ vững ý định khởi nghiệp từ nhiều năm nay.)
- Nỗi căm hờn bị phản bội nung nấu trong lòng cô. (Nỗi căm hờn vì bị phản bội dai dẳng tồn tại trong lòng cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nung nấu ý chí": Duy trì và làm cho ý chí trở nên mạnh mẽ, sắt đá hơn qua thử thách.
- Những khó khăn ấy chỉ càng nung nấu ý chí vươn lên của anh. (Những khó khăn ấy chỉ càng làm cho ý chí vươn lên của anh thêm mạnh mẽ.)
- "Nung nấu hoài bão": Ôm ấp và nuôi dưỡng một hoài bão, ước mơ lớn trong thời gian dài.
- Cô gái trẻ nung nấu hoài bão trở thành một nhà khoa học. (Cô gái trẻ ôm ấp hoài bão trở thành một nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Nung (động từ): Làm cho nóng lên, thường trong lò để chế tạo hoặc thay đổi tính chất (nung gốm, nung vôi). Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "nung nấu".
- Thiêu đốt (động từ): Đốt cháy hoàn toàn. Có thể dùng với nghĩa bóng tương tự "nung nấu" nhưng nhấn mạnh sự hủy diệt hoặc dữ dội hơn (nỗi đau thiêu đốt tim gan).
- Ấp ủ (động từ): Giữ kín và nuôi dưỡng (ý định, tình cảm) trong lòng. Gần nghĩa với "nung nấu" (nghĩa bóng) nhưng thiên về sự dịu dàng, trân trọng hơn là sự mãnh liệt, dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Thiêu đốt, hun nóng, hầm hập.
- (Nghĩa bóng): Ấp ủ, ôm ấp, gìn giữ, khắc cốt ghi tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nung nấu lòng: Ôm ấp một cảm xúc, tâm trạng trong lòng.
- Hắn nung nấu lòng thù hận. (Hắn ôm ấp lòng thù hận.)
- Nung nấu tâm can: Làm cho tâm trí, nội tâm phải chịu đựng, day dứt (một cảm xúc tiêu cực) một cách dai dẳng.
- Nỗi lo âu về tương lai nung nấu tâm can anh. (Nỗi lo âu về tương lai làm cho nội tâm anh day dứt.)
Thành ngữ liên quan
- "Lò cừ nung nấu sự đời": (Thành ngữ cổ) Ý nói cuộc đời (sự đời) như một lò lửa lớn (lò cừ), luôn thử thách và tôi luyện con người qua những gian khổ, khó khăn.
- đgt 1. Gây một sức nóng rất lớn: Cái nắng nung nấu. 2. Làm cho phải chịu đựng gian khổ: Lò cừ nung nấu sự đời (CgO).