dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vôi
▶
Người thợ xây quét vôi lên bức tường mới.
Login to disable images
(
thị trấn
) h.
Lạng
Giang
, t.
Bắc
Giang
Từ gần giống
voi
voi
vơ
vai
vui
vai
vòi
vùi
vai
vai
xem thêm...
Từ chứa "vôi"
chới với
Con Voi
diệu vợi
đá vôi
Đống xương vô định
Hang trống còn vời tiếng chân
hoa đào cười với gió đông
ngà voi
nóng vội
nửa vời
xem thêm...
Từ có nhắc đến "vôi"
bã
bành
Bảo Yên
Bùi Thị Xuân
cá ông
Cam Lộ
cống
đơn
gầm
ghế bành
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Gọt gáy bôi vôi
Hàng vôi thì qua, hàng quà thì nhớ
Phận bạc như vôi
Nước nóng đổ lọ bình vôi
Giãy như đỉa phải vôi
Ăn trầu không vôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...