nwbw
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng Tây Tây Bắc: "nwbw" là viết tắt của "northwest by west" (tây tây bắc), chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng tây bắc và hướng tây, cách hướng tây bắc một điểm (11.25 độ) về phía tây. Đây là một trong 32 điểm la bàn truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đi thẳng theo hướng tây tây bắc trong ba ngày.)
- (Theo la bàn, kho báu được chôn ở hướng tây tây bắc từ cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong hàng hải và hàng không: "nwbw" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong bản đồ, la bàn, và chỉ dẫn đường biển hoặc đường không.
- The navigator adjusted the course to nwbw to avoid the reef. (Người hoa tiêu điều chỉnh lộ trình sang hướng tây tây bắc để tránh rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- NWbW: dạng viết tắt khác của cùng một hướng, thường dùng trong ký hiệu la bàn.
- Northwest by west: dạng đầy đủ của "nwbw", nghĩa là "tây bắc lệch tây".
Từ đồng nghĩa
- Tây Tây Bắc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho hướng này.
- Hướng 292.5 độ: giá trị góc tương ứng trên la bàn (tính từ bắc theo chiều kim đồng hồ).
Các cụm từ liên quan
- "to head nwbw": đi theo hướng tây tây bắc.
- The expedition team decided to head nwbw to reach the valley. (Đoàn thám hiểm quyết định đi theo hướng tây tây bắc để đến thung lũng.)
- "nwbw course": lộ trình hướng tây tây bắc.
- The captain set an nwbw course to avoid the storm. (Thuyền trưởng đặt lộ trình hướng tây tây bắc để tránh bão.)
Thành ngữ liên quan
- "Point nwbw": chỉ một điểm cụ thể trên la bàn, thường dùng trong ngữ cảnh định hướng chính xác.
- The old sailor could identify the point nwbw without looking at the compass. (Người thủy thủ già có thể xác định điểm tây tây bắc mà không cần nhìn la bàn.)