nôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mửa, ọe ra thức ăn, dịch vị từ dạ dày qua miệng: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, chỉ phản xạ đẩy ngược các chất trong dạ dày ra ngoài.
- (Phương ngữ) Nóng lòng, sốt ruột: Diễn tả cảm giác mong muốn, háo hức một cách khó chịu, không thể kiên nhẫn chờ đợi.
- (Phương ngữ) Cảm thấy buồn, nhột và muốn cười: Chỉ cảm giác khi bị cù, chạm vào những vùng nhạy cảm trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa chính: mửa):
- Bé bị sốt và nôn hết thức ăn ra ngoài.
- Say tàu xe khiến anh ấy buồn nôn và nôn liên tục.
- Động từ (Nghĩa phương ngữ: nóng lòng):
- Trời sắp mưa, tôi nôn về lắm rồi.
- Động từ (Nghĩa phương ngữ: buồn, nhột):
- Đừng cù vào nách, tôi nôn lắm!
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nôn nao": Cảm giác khó chịu, bồn chồn, thường đi trước khi nôn hoặc do lo lắng.
- Cảm giác nôn nao trong bụng báo hiệu cơn say sóng.
- "Nôn mửa": Cụm từ nhấn mạnh hành động nôn, thường dùng trong văn viết hoặc y học.
- Bệnh nhân có triệu chứng nôn mửa và tiêu chảy.
- "Buồn nôn": Cảm giác muốn nôn nhưng chưa nôn ra được.
- Mùi đó khiến tôi buồn nôn.
Biến thể và từ liên quan
- Mửa (đg): Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa chính của "nôn".
- Chất nôn (d): Những thứ bị nôn ra.
- Chống nôn (t/đg): Có tác dụng hoặc hành động ngăn chặn cảm giác buồn nôn và nôn.
- Gây nôn (đg): Làm cho nôn ra, có thể là phản xạ tự nhiên hoặc cố ý (trong cấp cứu).
Từ đồng nghĩa
- Ọe (đg): Từ mô tả âm thanh và động tác khi nôn.
- Tháo (đg, thông tục): Dùng trong một số ngữ cảnh thân mật, ví dụ: "tháo hết ra rồi".
- Nóng ruột (t): Đồng nghĩa với nghĩa phương ngữ "nôn" (nóng lòng).
Cụm từ và thuật ngữ liên quan
- Nôn ra máu (y học): Triệu chứng nôn có lẫn máu, là một tình trạng nghiêm trọng.
- Nôn khan: Có phản xạ nôn nhưng không có hoặc có rất ít chất nôn ra.
- Cơn nôn: Đợt nôn xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- đg. Cg. Mửa. ọe ra những đồ ăn ở dạ dày.
- (đph) t. Nóng ruột: Nôn về.
- t. Cảm thấy buồn ở ngoài da và muốn cười: Cù nách làm cho người ta nôn.