non
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Núi: Chỉ ngọn núi, quả núi, thường dùng trong văn chương, thi ca. Ví dụ: Non xanh nước biếc.
Tính từ:
- Mới mọc, còn non trẻ, ít tuổi: Chỉ sự vật, sinh vật mới sinh ra, phát triển chưa lâu. Ví dụ: Cây non, mầm non.
- Chưa chín, chưa tới độ, chưa đạt mức cần thiết: Chỉ trạng thái chưa phát triển đầy đủ, chưa đạt đến độ chín hoặc thời điểm dự kiến. Ví dụ: Đẻ non, chuối non, đậu rán non.
- Ở trình độ thấp, chưa thành thạo, chưa đạt chuẩn: Chỉ kỹ năng, năng lực, chất lượng chưa đạt đến mức độ yêu cầu hoặc mong đợi. Ví dụ: Lí lẽ non, nghệ thuật non, con dao non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong cảnh nơi đây thật hữu tình với "non xanh nước biếc".
- Tính từ (nghĩa trẻ, mới):
- Những mầm non mới nhú lên khỏi mặt đất.
- Trẻ non cần được chăm sóc chu đáo.
- Tính từ (nghĩa chưa chín/chưa tới):
- Quả xoài này còn non, ăn sẽ rất chua.
- Cô ấy đẻ non nên em bé phải nằm lồng kính.
- Tính từ (nghĩa chưa đạt chuẩn):
- Lập luận của anh ấy còn khá non, thiếu sức thuyết phục.
- Tay nghề của thợ mới vào nghề còn non lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Non nước": Tổ quốc, giang sơn, hoặc chỉ chung cảnh núi sông.
- Anh hùng dựng nghiệp giữ gìn non nước.
- "Non tơ": Rất non trẻ, măng tơ (thường chỉ người con gái trẻ đẹp).
- Cô gái ấy còn non tơ lắm.
- "Non một": Thiếu một ít so với một con số tròn (thường là 100).
- Cân được non một tạ thóc.
Biến thể và từ liên quan
- Non nớt (tính từ): Non trẻ và thiếu kinh nghiệm, dễ bị tổn thương.
- Suy nghĩ còn non nớt.
- Tuổi non (danh từ): Tuổi trẻ, tuổi thanh xuân.
- Anh ấy đã thành công từ tuổi non.
Từ đồng nghĩa
- Trẻ (đối với nghĩa tuổi tác, mới mọc).
- Xanh (đối với nghĩa quả chưa chín).
- Sớm (đối với nghĩa sinh/đẻ trước thời hạn).
- Kém (đối với nghĩa trình độ thấp).
Từ trái nghĩa
- Già (đối với nghĩa tuổi tác).
- Chín (đối với nghĩa quả, hạt).
- Đủ tháng (đối với nghĩa sinh đẻ).
- Già giặn, thành thạo, cao (đối với nghĩa trình độ).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Non xanh nước biếc: Chỉ phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp, sơn thủy hữu tình.
- Non sông: Đất nước, tổ quốc.
- Gắn bó với non sông.
- Chết non: Chết khi còn trẻ, chết yểu.
- Số phận chết non đầy đáng tiếc.
- Bầu trời đêm xuất hiện trăng non.
- d. Núi: Non xanh nước biếc.
- t, ph. 1. Mới mọc, mới sinh, ít tuổi: Mầm non. 2. Chưa tới thời hạn hoặc mức độ cần thiết: Đẻ non; Đậu rán non. 3. ở trình độ thấp: Nghệ thuật non.
Từ chứa "non"
Proverbs and Idioms
- Non cao cũng có đường trèo, gặp bệnh hiểm nghèo có thuốc thần tiên
- Già nhân ngãi non vợ chồng
- Nịnh thần ẵm lõng, hứng chuyện non, thấy bà có giỗ ẵm con cho bà
- Chơi hoa cho biết mùi hoa, cầm cân cho biết cân già cân non
- Gánh cực mà đổ lên non, cong lưng mà chạy cực còn theo sau
- Cau non về hạt, gái đảm về chồng