nũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ra vẻ dễ thương, yếu đuối hoặc đáng yêu để được người khác yêu chiều, nuông chiều: Hành động cố ý thể hiện sự nũng nịu, làm nũng nhằm mục đích được đáp ứng yêu cầu hoặc nhận được sự quan tâm, vuốt ve.
- Tỏ ra trẻ con, ỷ lại để được chăm sóc, dỗ dành: Thường dùng cho trẻ em hoặc người thân thiết, thể hiện sự thân mật, quấn quýt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ nũng mẹ để xin mua đồ chơi. (Đứa trẻ làm nũng mẹ để được mua đồ chơi.)
- Nó hay nũng bà ngoại mỗi khi về thăm. (Nó thường làm nũng bà ngoại mỗi lần về thăm.)
- Đừng có nũng nữa, tự mình làm đi. (Đừng có làm nũng nữa, hãy tự mình làm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nũng": Cụm động từ nhấn mạnh hành động nũng nịu, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Cô bé biết cách làm nũng bố mẹ rất giỏi. (Cô bé biết cách làm nũng bố mẹ rất khéo.)
- Dùng trong mối quan hệ thân tình: Hành động "nũng" thường chỉ xuất hiện trong các mối quan hệ gần gũi, yêu thương như cha mẹ - con cái, vợ chồng, người yêu, thể hiện sự gắn bó.
- Anh ấy chỉ thích nũng vợ khi ở nhà. (Anh ấy chỉ thích làm nũng vợ khi ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Nũng nịu (động từ): Từ gần nghĩa và thường đi kèm với "nũng", diễn tả sự quấn quýt, làm dáng một cách đáng yêu để được chiều chuộng.
- Đứa trẻ nũng nịu ôm lấy chân mẹ.
- Làm nũng (cụm động từ): Cách diễn đạt phổ biến hơn cho động từ "nũng".
Từ đồng nghĩa
- Làm dáng: Tỏ ra đáng yêu, duyên dáng (có thể với mục đích tương tự nhưng ít hàm ý ỷ lại hơn).
- Làm bộ: Giả vờ, làm ra vẻ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để được chiều).
- Cưng nựng: (Hành động của người đối xử) vuốt ve, yêu chiều.
Từ trái nghĩa
- Cứng nhắc: Nghiêm khắc, không mềm mỏng.
- Tự lập: Tự mình làm, không dựa dẫm, ỷ lại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nũng" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết miêu tả tình cảm gia đình, tình yêu.
- Hành động "nũng" thường được chấp nhận hoặc coi là dễ thương trong các mối quan hệ thân thiết, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực (ỷ lại, không tự lập) nếu lạm dụng.
- đg. Cg. Nũng nịu. Làm ra bộ cho người ta phải yêu, phải chiều: Con nũng mẹ.