nốc

Học thuật
Thân thiện
nốc

Một người đàn ông nốc một chai nước suối.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Uống một cách tham lam, liên tục thường với số lượng lớn trong một hơi: Hành động uống (thường rượu, bia) một cách vội vã, không ngừng nghỉ, thể hiện sự ham thích hoặc thiếu kiểm soát.
    • Uống cạn, uống hết một cách nhanh chóng: Hành động uống cho đến khi hết sạch đồ uống trong chai, ly một cách nhanh gọn.
  2. Danh từ (phương ngữ, ít dùng):

    • Thuyền nhỏ: Một loại thuyền kích thước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy nốc một hơi hết cốc bia lạnh để giải khát. (Anh ấy uống một hơi hết cốc bia lạnh để giải khát.)
    • Đừng nốc rượu như vậy, hại sức khỏe lắm. (Đừng uống rượu tham lam như vậy, hại sức khỏe lắm.)
    • nốc cạn chai nước ngọt chỉ trong vài giây. ( uống cạn chai nước ngọt chỉ trong vài giây.)
  • Danh từ (phương ngữ):

    • Ngư dân dùng chiếc nốc nhỏ để ra khơi đánh gần bờ. (Ngư dân dùng chiếc thuyền nhỏ để ra khơi đánh gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nốc" thường mang sắc thái thông tục, suồng sã, phù hợp với văn nói hơn văn viết trang trọng.
  • Từ này thường được dùng với những đồ uống cồn (bia, rượu) hoặc nước ngọt, ít khi dùng cho nước lọc.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như: nốc ừng ực, nốc một hơi, nốc cạn.
Biến thể từ gần giống
  • Nốc ao (danh từ, phương ngữ): Ao nhỏ.
  • Tu (động từ): Uống nhiều liên tục, sắc thái tương tự nhưng có thể trang trọng hơn một chút. ( dụ: ).
  • Ừng ực (từ tượng thanh): Mô phỏng âm thanh khi uống nhiều, nhanh. Thường đi kèm với "nốc" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Uống ừng ực: Uống một cách tham lam, tạo thành tiếng.
  • Tu (thông tục): Uống nhiều liên tục, thường rượu bia.
  • Nốc cạn (cụm động từ): Uống cho đến khi hết sạch.
Từ trái nghĩa
  • Nhấp nháp: Uống từng chút một, chậm rãi.
  • Nếm: Thử một lượng rất nhỏ.
  • Uống từ từ: Uống một cách chậm rãi, thong thả.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nốc một hơi hết chai: Uống hết cả chai trong một lần duy nhất, không ngừng nghỉ.
    • Trong cuộc thi, anh ta đã thắng bằng cách nốc một hơi hết chai bia.
  • Nốc như chìm: Uống rất nhiều say mèm (thành ngữ rất thông tục).
    • Tối qua đi nhậu về, say nốc như chìm.
nốc

Một người đàn ông nốc một chai nước suối.

  1. d. Thuyền nhỏ.
  2. đg. Uống một cách tham lam (thtục): Nốc một hơi hết chai bia.