nừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nong: "Nừng" là một từ địa phương, đồng nghĩa với từ "nong", chỉ một loại đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, đáy phẳng, thành thấp, dùng để phơi các sản vật nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nừng cau. (Nong dùng để phơi cau.)
- Đem thóc ra phơi trên nừng. (Đem thóc ra phơi trên cái nong.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "nừng" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, đặc biệt ở một số vùng miền của Việt Nam. Trong ngôn ngữ phổ thông, từ "nong" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường đi kèm với tên các sản vật được phơi, như "nừng cau", "nừng thóc", "nừng ngô".
Biến thể và từ liên quan
- Nong (danh từ): Từ phổ thông, cùng nghĩa với "nừng".
- Dần (danh từ): Đồ đan tương tự nhưng thường có mắt nhỏ hơn, dùng để sàng sảy.
- Sàng (danh từ): Đồ đan dùng để sàng gạo, lúa.
Từ đồng nghĩa
- Nong: đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành thấp để phơi đồ.
Thông tin nâng cao
- Từ nguyên: "Nừng" là một biến thể ngữ âm vùng miền của từ "nong". Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm phương ngữ học của tiếng Việt.
- Văn hóa và sử dụng: Nong/nừng là một công cụ lao động quen thuộc trong đời sống nông nghiệp truyền thống của Việt Nam, thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ mô tả cảnh làng quê.
- d. Cái nong: Nừng cau.