dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
oà
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "oà"
hoàn hôn
hoàn hôn ngự tứ nghênh thân
hoành phi
hoành tráng
hoàn lương
hoàn mỹ
hoàn nguyên
hoàn đồng
hoàn tán
hoàn tất
hoàn thành
hoàn thiện
Hoàn tình
hoàn toàn
hoàn tục
hoàn vũ
hoà tan
hoà thân
Hoa Tử vi trên ao Phượng Hoàng
họ Hoàng
hồng hoàng
Hốt họ Đoàn
hột xoài
hột xoàn
hùng hoàng
huyện đoàn
huy hoàng
địa hoàng
đi ngoài
ì oàm
đì đoành
kết đoàn
khách luống lữ hoài
khải hoàn
khải hoàn ca
khải hoàn môn
khăn choàng
khều khoào
khoá an toàn
khoan hoà
khoan hoà chủ nghĩa
không hoà mùi chi
Khúc Phượng Cầu Hoàng
kiêm toàn
kiện toàn
kim hoàn
kinh hoàng
lạc loài
lăng loàn
lạp hoàng
Lầu trúc Hoàng Châu
Lê Hoàn
liên hoàn
liên đoàn
loà
loài
loà mây
loàn
loang toàng
loàng xoàng
loan hoàng
lữ đoàn
lữ đoàn trưởng
lưỡng toàn
lưu hoàng
ma hoàng
màng ngoài tim
mệt nhoài
mít xoài
mõ toà
nằm xoài
Nga hoàng
Nga Hoàng, Nữ anh
ngày hoàng đạo
nghiệp đoàn
nghị hoà
ngoài
ngoài cuộc
ngoài da
ngoài doanh
ngoại giao đoàn
ngoài khơi
ngoài lề
ngoài mặt
ngoài miệng
ngoài ra
ngoài tai
ngoài trời
ngoài đường
ngoài vòng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...