obturate

/'ɔbtjuəreit/
Học thuật
Thân thiện
obturate

The plumber obturates the pipe with a rubber plug.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bịt kín, làm tắc, chặn lại: Hành động làm cho một lỗ, ống dẫn, hoặc đường thông bị đóng lại, ngăn không cho vật chất (như chất lỏng, khí) đi qua.
    • Hàn kín, lấp kín: Hành động đóng kín một khe hở hoặc lỗ hổng một cách vĩnh viễn, thường bằng một vật liệu đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dentist will obturate the root canal to prevent infection. (Nha sĩ sẽ hàn kín ống tủy để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • A piece of debris obturated the fuel line, causing the engine to fail. (Một mảnh vụn đã làm tắc đường ống nhiên liệu, khiến động cơ ngừng hoạt động.)
    • The old pipe was obturated with sediment over the years. (Đường ống đã bị lấp kín bởi cặn bẩn qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obturate an opening": bịt kín một lỗ mở.
    • The emergency procedure is to obturate any opening in the hull. (Thủ tục khẩn cấp phải bịt kín mọi lỗ hở trên thân tàu.)
  • "obturated bore" (thuật ngữ kỹ thuật): nòng súng bị tắc.
    • Firing with an obturated bore is extremely dangerous. (Bắn khi nòng súng bị tắc cùng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Obturation (danh từ): sự bịt kín, sự làm tắc nghẽn.
    • The obturation of the artery required immediate surgery. (Việc tắc nghẽn động mạch đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức.)
  • Obturator (danh từ): vật bịt kín, nút bịt; (trong y học) một dụng cụ hoặc bộ phận giả để bịt kín một lỗ mở.
    • The surgeon inserted an obturator to close the defect. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt một vật bịt để đóng kín khuyết tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Block: chặn, làm tắc.
  • Occlude: làm tắc, bít lại (thường dùng trong y học nha khoa).
  • Plug: nút lại, bịt lại.
  • Seal: niêm phong, hàn kín.
Từ trái nghĩa
  • Open: mở ra.
  • Clear: thông thoáng, làm sạch.
  • Unblock: thông tắc.
Lưu ý sử dụng
  • "Obturate" một từ chuyên môn, kỹ thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học (đặc biệt nha khoa), kỹ thuật, quân sự, công nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "block", "clog", hoặc "seal" thường phổ biến hơn.
  • Từ này thường được dùng với các danh từ chỉ ống dẫn, lỗ, đường thông ( dụ: canal, pipe, opening, passage).
obturate

The plumber obturates the pipe with a rubber plug.

ngoại động từ
  1. đút nút, lắp, bịt, hàn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống