objectif

Học thuật
Thân thiện
objectif

L'étudiant regarde à travers l'objectif du microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khách quan: Liên quan đến sự việc, hiện tượng tồn tại độc lập, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hoặc thành kiến.
    • (Tâmhọc) (Thuộc) khách thể: Liên quan đến đối tượng được nhận thức, đối lập với chủ thể (sujet).
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc cách đối tượng: Chỉ mối quan hệ ngữ pháp trong đó danh từđối tượng trực tiếp của hành động.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mục tiêu, mục đích: Điểm đến, kết quả cụ thể cần đạt được sau một quá trình hành động hoặc nỗ lực.
    • Vật kính: Thấu kính hoặc hệ thống thấu kính trong các dụng cụ quang học (như máy ảnh, kính hiển vi, ống nhòm) chức năng thu nhận hội tụ ánh sáng từ vật thể để tạo thành hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il faut avoir un point de vue objectif. (Cần phải có một quan điểm khách quan.)
    • Les données objectives prouvent la théorie. (Các dữ liệu khách quan chứng minh chothuyết.)
  • Danh từ:

    • Notre objectif est de réduire les coûts. (Mục tiêu của chúng tôigiảm chi phí.)
    • Le photographe changea d'objectif. (Nhiếp ảnh gia đã đổi vật kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être objectif": tính khách quan.

    • Un bon journaliste doit être objectif. (Một nhà báo giỏi phải tính khách quan.)
  • "Atteindre son objectif": Đạt được mục tiêu của mình.

    • Elle a travaillé dur pour atteindre son objectif. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
  • "Objectif de la phrase" (Ngôn ngữ học): Bổ ngữ trực tiếp của câu.

    • Dans "Il lit un livre", "un livre" est l'objectif de la phrase. (Trong câu "Anh ấy đọc một cuốn sách", "một cuốn sách" là bổ ngữ trực tiếp của câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectivement (trạng từ): Một cách khách quan.

    • Il a analysé la situation objectivement. (Anh ấy đã phân tích tình huống một cách khách quan.)
  • Objectivité (danh từ giống cái): Tính khách quan.

    • L'objectivité est essentielle dans un débat scientifique. (Tính khách quanđiều cốt yếu trong một cuộc tranh luận khoa học.)
  • Objectiver (động từ): Khách quan hóa, coi như một đối tượng khách quan.

    • Il ne faut pas objectiver les êtres humains. (Không nên khách quan hóa con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (khách quan): Impartial (vô tư), neutre (trung lập).
  • Danh từ (mục tiêu): But (mục đích), cible (đích, mục tiêu), but (mục đích).
  • Danh từ (vật kính): Lentille (thấu kính).
Các cụm từ liên quan
  • Objectif premier/principal: Mục tiêu hàng đầu/chính.

    • Notre objectif principal est la satisfaction du client. (Mục tiêu chính của chúng tôisự hài lòng của khách hàng.)
  • À objectif fixe/zoom: Vật kính cố định/vật kính zoom.

    • Cet appareil photo est équipé d'un objectif zoom. (Máy ảnh này được trang bị một vật kính zoom.)
Thành ngữ liên quan
  • Perdre de vue l'objectif: Mất tập trung vào mục tiêu, sao nhãng mục đích ban đầu.

    • Avec tous ces problèmes, nous risquons de perdre de vue l'objectif. (Với tất cả những vấn đề này, chúng ta nguy mất tập trung vào mục tiêu.)
  • Viser un objectif: Nhắm tới một mục tiêu.

    • L'entreprise vise un objectif de croissance de 10%. (Công ty nhắm tới mục tiêu tăng trưởng 10%.)
objectif

L'étudiant regarde à travers l'objectif du microscope.

tính từ
  1. khách quan
    • Réalité objective
      hiện thực khách quan
    • Critique objective
      sự phê bình khách quan
    • Signes objectifs
      (y học) dấu hiệu khách quan
  2. (tâmhọc) (thuộc) khách thể
    • génétif objectif
      (ngôn ngữ học) thuộc cách đối tượng
danh từ giống đực
  1. cái khách quan
  2. mục tiêu
    • Objectif militaire
      mục tiêu quân sự
  3. (vậthọc, điện ảnh) vật kính
    • L'objectif d'un microscope
      vật kính của kính hiển vi