incur
/in'kə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chịu, gánh, mắc, bị: "incur" diễn tả việc trở thành đối tượng phải nhận lấy một điều gì đó tiêu cực, thường là hậu quả từ hành động của chính mình, như một khoản nợ, sự trừng phạt, hoặc thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company will incur significant costs if the project is delayed. (Công ty sẽ phải gánh chịu chi phí đáng kể nếu dự án bị trì hoãn.)
- By breaking the rules, you incur the risk of being expelled. (Bằng việc phá vỡ các quy tắc, bạn mắc phải nguy cơ bị đuổi học.)
- He incurred her anger by forgetting their anniversary. (Anh ấy đã phải chịu sự giận dữ của cô ấy vì quên ngày kỷ niệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to incur a liability": phát sinh một nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính.
- Signing the contract means you incur a liability to pay the full amount. (Việc ký hợp đồng có nghĩa là bạn phát sinh nghĩa vụ phải thanh toán toàn bộ số tiền.)
"to incur the wrath of someone": chuốc lấy sự phẫn nộ của ai đó.
- The politician's comments incurred the wrath of the public. (Những bình luận của chính trị gia đã chuốc lấy sự phẫn nộ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Incurrence (danh từ): sự phát sinh, sự gánh chịu.
- The incurrence of debt must be carefully managed. (Việc phát sinh nợ phải được quản lý cẩn thận.)
Incurred (tính từ/quá khứ phân từ): đã phát sinh, đã gánh chịu.
- All incurred expenses will be reimbursed. (Tất cả các chi phí đã phát sinh sẽ được hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Sustain: gánh chịu, chịu đựng (một tổn thất hoặc thương tích).
- Bring upon oneself: tự chuốc lấy, tự mang lại cho bản thân.
- Become liable to: trở nên có trách nhiệm phải chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "incur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incur")
ngoại động từ
- chịu, gánh, mắc, bị
- to incur debtsmắc nợ
- to incur losseschịu thiệt hại
- to incur punishmentchịu phạt