occur

/ə'kə:/
Học thuật
Thân thiện
occur

A sudden idea can occur to you while you're walking.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xảy ra, diễn ra: Chỉ một sự kiện, hiện tượng nào đó bắt đầu tồn tại hoặc diễn ra trong thực tế.
    • Nảy ra, chợt đến (trong tâm trí): Chỉ một ý nghĩ, ý tưởng hoặc sự nhận thức đột ngột xuất hiện trong đầu ai đó.
    • Xuất hiện, được tìm thấy: Chỉ sự hiện diện hoặc được phát hiệnmột nơi nào đó, thường dùng cho vật chất, lỗi sai, hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (Xảy ra):
    • The accident occurred at midnight. (Vụ tai nạn xảy ra vào lúc nửa đêm.)
    • When did the meeting occur? (Cuộc họp đã diễn ra khi nào?)
  • Nội động từ (Nảy ra trong tâm trí):
    • It occurs to me that we haven't called our parents. (Tôi chợt nảy ra ý nghĩ chúng ta chưa gọi điện cho bố mẹ.)
    • Did it ever occur to you to ask for help? (Đã bao giờ anh nảy ra ý định nhờ giúp đỡ chưa?)
  • Nội động từ (Xuất hiện, tìm thấy):
    • Typos occur frequently in this document. (Lỗi đánh máy xuất hiện thường xuyên trong tài liệu này.)
    • This species occurs only in tropical rainforests. (Loài này chỉ được tìm thấycác khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It occurs to someone that...": Một cấu trúc cố định để diễn tả việc một ý nghĩ đột ngột xuất hiện với ai đó.
    • It occurred to the team that they needed a new strategy. (Cả đội chợt nhận ra rằng họ cần một chiến lược mới.)
  • "if/when the need arises": Một cụm từ cố định sử dụng khái niệm "xảy ra" (nhu cầu xảy ra/khi cần thiết).
    • We have funds available if the need occurs. (Chúng tôi sẵn ngân quỹ khi cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Occurrence (danh từ): Sự xảy ra, sự kiện.
    • Traffic jams are a common occurrence in the city. (Ùn tắc giao thông một sự kiện thường xuyên xảy ra trong thành phố.)
  • Recur (nội động từ): Xảy ra lặp đi lặp lại.
    • The problem is likely to recur if we don't fix it. (Vấn đề rất có thể sẽ xảy ra lần nữa nếu chúng ta không sửa chữa .)
Từ đồng nghĩa
  • Happen (v): Xảy ra (nghĩa chung, thông dụng).
  • Take place (v): Diễn ra (thường cho sự kiện được lên kế hoạch).
  • Come to mind (v): Nảy ra trong đầu (cho ý nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "occur".)

Thành ngữ liên quan
  • As and when it occurs: Khi ngay lúc xảy ra.
    • We'll deal with each issue as and when it occurs. (Chúng tôi sẽ xử lý từng vấn đề ngay khi xảy ra.)
occur

A sudden idea can occur to you while you're walking.

nội động từ
  1. xảy ra, xảy đên
  2. nảy ra (ý nghĩ)
    • it occurs to me that
      tôi chợt nảy ra ý nghĩ
  3. xuất hiện, tìm thấy
    • several misprints occur on the first page
      nhiều lỗi in sai tìm thấytrang nhất

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "occur"