oddball

oddball

He's a cheerful oddball who collects colorful socks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lập dị, người kỳ quặc: "oddball" dùng để chỉ một người tính cách, hành vi hoặc sở thích khác thường, không giống với số đông, thường mang hàm ý trung tính hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy hơi lập dị một chút, nhưng rất tốt bụng.)
  • (Trong lớp chúng tôi, vài người kỳ quặc thích đọc sách hơn chơi thể thao.)
  • ( ấy bị coi người lập dị sưu tập máy đánh chữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oddball" như tính từ (không chính thức, nhưng phổ biến): dùng để miêu tả một vật hoặc ý tưởng kỳ lạ, khác thường.
    • That's an oddball idea, but it might actually work. (Đó một ý tưởng kỳ quặc, nhưng có thể thực sự hiệu quả.)
    • We found an oddball piece of furniture at the flea market. (Chúng tôi tìm thấy một món đồ nội thất kỳ lạchợ trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd (adj): lẻ, kỳ lạ (gốc của từ "oddball").
  • Oddness (n): sự kỳ lạ, tính lập dị.
  • Oddity (n): điều kỳ lạ, người kỳ quặc (đồng nghĩa gần với oddball).
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric (n/adj): người lập dị, kỳ dị (mang sắc thái nhẹ nhàng, thường tích cực).
  • Weirdo (n, thân mật): người kỳ lạ (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Misfit (n): người không hòa nhập, lạc lõng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "oddball". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Stand out as an oddball: nổi bật như một người lập dị.
      • He always stands out as an oddball at parties. (Anh ấy luôn nổi bật như một người lập dị trong các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: người lạc lõng, không hợp với môi trường (gần nghĩa với oddball).
    • She felt like a fish out of water at the formal dinner. ( ấy cảm thấy như mắc cạn trong bữa tối trang trọng.)
  • March to the beat of a different drummer: hành xử theo cách riêng, khác người.
    • He marches to the beat of a different drummer, so people call him an oddball. (Anh ấy hành xử theo cách riêng, nên mọi người gọi anh người lập dị.)