odea

/ou'di:əm/
Học thuật
Thân thiện
odea

The archaeologists discovered an ancient odea in the ruins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hát cổ Hy Lạp: Từ "odea" (số ít odeon hoặc odeum) dùng để chỉ một loại nhà hát nhỏ, mái che trong kiến trúc Hy Lạp La cổ đại, chủ yếu dùng cho các buổi biểu diễn âm nhạc, thi ca diễn thuyết.
    • Phòng hòa nhạc: Trong cách dùng hiện đại hơn, có thể chỉ một tòa nhà hoặc phòng được xây dựng cho các buổi hòa nhạc hoặc biểu diễn nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient odeon in Athens could seat about 1,000 spectators. (Nhà hát cổ odeon ở Athens có thể chứa khoảng 1.000 khán giả.)
    • The city built a modern odeum for its symphony orchestra. (Thành phố đã xây dựng một phòng hòa nhạc hiện đại cho dàn nhạc giao hưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Odeon" như một tên riêng: Ngày nay, "Odeon" thường được dùng làm tên thương hiệu cho các rạp chiếu phim hoặc trung tâm biểu diễnnhiều nước.
    • Let's meet at the Odeon cinema. (Hãy gặp nhaurạp chiếu phim Odeon.)
Biến thể từ gần giống
  • Odeon/Odeum (n): Dạng số ít của "odea".
  • Amphitheatre (n): Nhà hát vòng tròn, thường không mái che lớn hơn odeon.
  • Theatre (n): Nhà hát nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Concert hall: Phòng hòa nhạc.
  • Auditorium: Khán phòng, giảng đường.
odea

The archaeologists discovered an ancient odea in the ruins.

danh từ, số nhiều odea
  1. nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
  2. phòng hoà nhạc