odea

/ou'di:əm/
danh từ, số nhiều odea
  1. nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
  2. phòng hoà nhạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

odea
The archaeologists discovered an ancient odea in the ruins.