ide
/aid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chép đỏ: Tên một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có tên khoa học là Leuciscus idus. Chúng thường có màu sắc sặc sỡ, đặc biệt là màu đỏ hoặc vàng ở các dạng được nuôi làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ide is a popular fish for garden ponds in Europe. (Cá chép đỏ là một loài cá phổ biến cho các ao vườn ở châu Âu.)
- We caught a large ide in the river. (Chúng tôi bắt được một con cá chép đỏ lớn ở con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Golden ide": Một biến thể của cá chép đỏ được nuôi làm cảnh, có màu vàng hoặc cam rực rỡ.
- The golden ide shimmered in the sunlight. (Con cá chép vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Orfe: Một tên gọi khác, phổ biến hơn ở Anh, cho cùng loài cá .
- Silver ide: Chỉ hình thái hoang dã của loài cá này, thường có màu bạc.
Từ đồng nghĩa
- Orfe (danh từ): Tên gọi khác của cá chép đỏ.
- Silver orfe (danh từ): Cá chép đỏ bạc (hình thái hoang dã).