ide

/aid/
Học thuật
Thân thiện
ide

A large ide swims in a clear lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá chép đỏ: Tên một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, tên khoa học Leuciscus idus. Chúng thường màu sắc sặc sỡ, đặc biệt màu đỏ hoặc vàngcác dạng được nuôi làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ide is a popular fish for garden ponds in Europe. (Cá chép đỏ một loài phổ biến cho các ao vườnchâu Âu.)
    • We caught a large ide in the river. (Chúng tôi bắt được một con cá chép đỏ lớn ở con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden ide": Một biến thể của cá chép đỏ được nuôi làm cảnh, màu vàng hoặc cam rực rỡ.
    • The golden ide shimmered in the sunlight. (Con cá chép vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Orfe: Một tên gọi khác, phổ biến hơnAnh, cho cùng loài .
  • Silver ide: Chỉ hình thái hoang dã của loài này, thường màu bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Orfe (danh từ): Tên gọi khác của cá chép đỏ.
  • Silver orfe (danh từ): Cá chép đỏ bạc (hình thái hoang dã).
ide

A large ide swims in a clear lake.

danh từ
  1. (động vật học) cá chép đỏ