ode
/oud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thơ trữ tình ca ngợi: Một bài thơ trữ tình trang trọng, thường ca ngợi một người, một sự kiện, một khái niệm trừu tượng hoặc một vật thể. Nó có cấu trúc phức tạp và thường thể hiện cảm xúc sâu sắc, nghiêm trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet wrote an ode to the beauty of autumn. (Nhà thơ đã viết một bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của mùa thu.)
- "Ode to a Nightingale" is a famous poem by John Keats. ("Bài thơ ca ngợi chim họa mi" là một bài thơ nổi tiếng của John Keats.)
- She composed an ode in honor of her mentor. (Cô ấy sáng tác một bài thơ tán tụng để vinh danh người thầy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển, một ode thường được chia thành ba phần chính: strophe (đoạn xoay), antistrophe (đoạn đối xoay), và epode (đoạn kết), đặc biệt trong các tác phẩm của Pindar.
- Ode có thể mang tính chất công cộng và nghi lễ, hoặc mang tính chất cá nhân và suy tư.
Biến thể và từ gần giống
- Odal (không liên quan về nghĩa): Một hình thức sở hữu đất đai cổ ở Scandinavia.
- Odeon/Odeum (danh từ): Một tòa nhà cổ đại dùng để biểu diễn âm nhạc và thơ ca; rạp hát nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Panegyric: Bài văn/bài thơ tán dương, ca tụng.
- Eulogy: Bài điếu văn, lời ca ngợi (thường dành cho người đã khuất).
- Hymn: Thánh ca, bài hát ca ngợi (thường mang tính chất tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- : Soạn/Viết một bài thơ ca ngợi ai đó/cái gì đó.
- The artist felt compelled to pen an ode to the resilience of the human spirit. (Người nghệ sĩ cảm thấy cần phải viết một bài thơ ca ngợi sự kiên cường của tinh thần con người.)