okapia

okapia

A young okapia stands quietly in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Okapi: Một loài động vật thuộc họ hươu cao cổ, nguồn gốc từ rừng nhiệt đớiCộng hòa Dân chủ Congo. Chúng thân hình giống ngựa, chân sọc trắng đen như ngựa vằn, lưỡi dài màu xanh đen để ăn cây.

dụ sử dụng
  • (Con okapi một loài động vật hiếm khó quan sát, chỉ được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiTrung Phi.)
  • (Mặc dù sọc giống ngựa vằn, okapi quan hệ họ hàng gần hơn với hươu cao cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Okapia" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn để chỉ loài vật cụ thể này.
    • The okapia's long tongue allows it to strip leaves from branches with ease. (Chiếc lưỡi dài của okapi cho phép dễ dàng tuốt khỏi cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Okapi (danh từ): Dạng viết tắt hoặc thông dụng hơn của "okapia", thường được dùng trong văn nói viết hàng ngày.
    • The zoo recently acquired a pair of okapis. (Sở thú gần đây đã được một cặp okapi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "okapia" tên khoa học của một loài cụ thể. Tuy nhiên, có thể gọi chúng "hươu cao cổ rừng" (forest giraffe) trong văn cảnh miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "okapia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "okapia".