okinawa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Okinawa: Hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Ryukyu ở trung tâm, nay một tỉnh của Nhật Bản.
    • Chiến dịch Okinawa: Một chiến dịch quân sự trong Thế chiến thứ hai (tháng 4 đến tháng 6 năm 1945), nơi lực lượng Hoa Kỳ chiếm đảo từ tay Nhật Bản sau giao tranh ác liệt; được coi chiến thắng lớn nhất của chiến dịch Thái Bình Dương cho Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Okinawa nổi tiếng với những bãi biển đẹp văn hóa độc đáo.)
  • (Trận Okinawa một trong những trận đánh đẫm máu nhất trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Okinawan": Thuộc về hoặc liên quan đến Okinawa, người dân hoặc văn hóa Okinawa.
    • Okinawan cuisine is famous for its use of bitter melon and pork. (Ẩm thực Okinawa nổi tiếng với việc sử dụng mướp đắng thịt lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Okinawan (tính từ, danh từ): Người dân hoặc văn hóa Okinawa.
    • The Okinawans have a distinct language and traditions. (Người Okinawa ngôn ngữ truyền thống riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ryukyu Islands: Quần đảo Ryukyu, nơi Okinawa thuộc về.
  • Battle of Okinawa: Tên gọi khác của chiến dịch Okinawa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Okinawa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Okinawa".