oken
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Oken: Tên của một nhà tự nhiên học người Đức (1779-1851), người đã đưa ra giả thuyết rằng thực vật và động vật được cấu tạo từ những "sinh vật hồng cầu" (infusoria) siêu nhỏ sống, dẫn đến sự phát triển của thuyết tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Oken was a German naturalist who influenced early cell theory. (Oken là một nhà tự nhiên học người Đức có ảnh hưởng đến thuyết tế bào ban đầu.)
- The scientific community recognizes Oken for his speculative ideas about living organisms. (Cộng đồng khoa học công nhận Oken vì những ý tưởng suy đoán của ông về các sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oken's theory": thuyết của Oken, đề cập đến giả thuyết về sự cấu tạo của sinh vật từ các hạt sống siêu nhỏ.
- Oken's theory of infusoria was a precursor to modern cell biology. (Thuyết về sinh vật hồng cầu của Oken là tiền thân của sinh học tế bào hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến khác vì "Oken" là một danh từ riêng (tên người). Tuy nhiên, có thể gặp dạng tính từ hóa:
- Okenian (adj): thuộc về Oken hoặc liên quan đến thuyết của Oken.
- The Okenian perspective on life forms was revolutionary for its time. (Quan điểm Oken về các dạng sống là mang tính cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Oken" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, có thể liên hệ với:
- Lorenz Oken: tên đầy đủ của ông.
- Nhà tự nhiên học: (naturalist) – mô tả nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Oken".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Oken".