akan

akan

A student learns the Akan language in a classroom.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Akan: "Akan" một ngôn ngữ thuộc nhóm Kwa, được nói chủ yếu ở Ghana Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire).

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Akan nhiều phương ngữ, bao gồm Twi Fante.)
  • ( ấy đang học tiếng Akan để giao tiếp với người thân ở Ghana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Akan culture": văn hóa Akan, bao gồm phong tục, tập quán nghệ thuật của người nói tiếng Akan.

    • The Akan culture is rich in oral traditions and proverbs. (Văn hóa Akan rất phong phú về truyền thống truyền miệng tục ngữ.)
  • "Akan people": người Akan, một nhóm dân tộc lớnTây Phi.

    • The Akan people are known for their colorful festivals. (Người Akan nổi tiếng với các lễ hội đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Akan (adj): thuộc về người Akan hoặc ngôn ngữ Akan.
    • He wore an Akan traditional cloth. (Anh ấy mặc một bộ vải truyền thống của người Akan.)
Từ đồng nghĩa
  • Twi: một phương ngữ phổ biến của ngôn ngữ Akan.
  • Fante: một phương ngữ khác của ngôn ngữ Akan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Akan" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Akan".