onze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ số từ (Adjectif numéral):
- Mười một: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 11.
- (Thứ) mười một: Dùng để chỉ vị trí thứ 11 trong một chuỗi.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Số mười một: Con số 11.
- Ngày mười một: Ngày 11 trong tháng.
- (Thể thao) Đội bóng đá: Chỉ đội hình chính thức gồm 11 cầu thủ trên sân, tức là một đội bóng đá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a onze ans. (Cậu ấy mười một tuổi.)
- C'est le onze mars. (Hôm nay là ngày mười một tháng Ba.)
- Page onze (Trang mười một)
Danh từ:
- Le onze est mon chiffre porte-bonheur. (Số mười một là con số may mắn của tôi.)
- Le match du onze national. (Trận đấu của đội tuyển quốc gia.)
- Le onze du mois (Ngày mười một trong tháng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au septième ciel" (nghĩa bóng, không dùng 'onze'): Cực kỳ hạnh phúc. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp dùng số 'sept' (bảy) để minh họa cho việc số từ có thể xuất hiện trong các cụm cố định.)
- "Faire les cent pas": Đi tới đi lui vì sốt ruột. (Một ví dụ khác về thành ngữ có số từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Onzième (adj. & n.): Thứ mười một / người thứ mười một / vật thứ mười một.
- Le onzième jour. (Ngày thứ mười một.)
- Onzain (n.m., cổ): Nhóm gồm mười một câu thơ hoặc mười một vật.
Từ đồng nghĩa
- Undécuple (adj., hiếm): Gấp mười một lần. (Từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp thông thường.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Le onze de départ: Đội hình xuất phát (trong bóng đá).
- L'entraîneur a annoncé le onze de départ. (Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát.)
- En onze temps/mouvements: (Một nhiệm vụ) được hoàn thành rất nhanh chóng. (Cụm từ ẩn dụ, so sánh với tốc độ của một trận bóng đá).
Thành ngữ liên quan
- Se mettre sur son trente-et-un: Ăn mặc cực kỳ đẹp, sang trọng. (Thành ngữ này sử dụng số 'trente-et-un' (ba mươi mốt) để nhấn mạnh, cho thấy cách số từ có thể được dùng trong các cách diễn đạt cố định của tiếng Pháp.)
tính từ
- mười một
- (thứ) mười một
- Page onzetrang mười một
danh từ giống đực
- mười một
- số mười một
- ngày mười một
- Le onze du moisngày mười một trong tháng
- (thể dục thể thao) đội bóng đá
- Le onze de Franceđội bóng đá Pháp