onze

tính từ
  1. mười một
  2. (thứ) mười một
    • Page onze
      trang mười một
danh từ giống đực
  1. mười một
  2. số mười một
  3. ngày mười một
    • Le onze du mois
      ngày mười một trong tháng
  4. (thể dục thể thao) đội bóng đá
    • Le onze de France
      đội bóng đá Pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "onze"

onze
Onze enfants jouent dans le parc.