once
/wʌns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Aoxơ: Một đơn vị đo lường trọng lượng cũ của Anh, tương đương với khoảng 28,35 gam.
- Ôngxơ: Một đơn vị đo lường trọng lượng cổ của Pháp, tương đương với khoảng 30,6 gam.
- Một lượng rất nhỏ, một chút: Dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, một phần rất ít của cái gì đó, thường là trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La recette nécessite deux onces de beurre. (Công thức cần hai aoxơ bơ.)
- Il n'y a pas une once de vérité dans ses paroles. (Không có một chút sự thật nào trong lời nói của anh ta.)
- Elle a montré une once de pitié. (Cô ấy đã thể hiện một chút thương hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pas une once de...": Không một chút, không một tí nào (nhấn mạnh sự hoàn toàn vắng mặt của một phẩm chất).
- Il n'a pas une once d'humour. (Anh ta không có một chút hài hước nào.)
- "Une once de bon sens": Một chút lương tri, một chút ý thức thông thường.
- Avec une once de bon sens, tu aurais compris. (Chỉ cần một chút lương tri, cậu đã hiểu rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Once (danh từ giống cái, động vật học): Báo tuyết (một loài thú thuộc họ mèo, sống ở vùng núi cao châu Á).
- L'once est un magnifique félin des montagnes. (Báo tuyết là một loài mèo lớn tuyệt đẹp của vùng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Un peu: Một chút.
- Une parcelle: Một mảnh, một phần nhỏ.
- Une miette: Một mẩu, một tí (thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng).
danh từ giống cái
- aoxơ (đơn vị (đo lường) Anh bằng 20, 35 gam)
- (sử học) ôngxơ (đơn vị đo lường Pháp xưa bằng 30, 6 gam)
- une once de(thân mật) một chút, một ý
- Pas une once de bons senskhông một chút lương tri
danh từ giống cái
- (động vật học) báo tuyết