woof

/wu:f/
danh từ
  1. sợi khổ (của tấm vải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "woof"

woof
A weaver carefully adjusts the woof on the loom.