ootid

Định nghĩa

Danh từ: - Tế bào trứng sau thụ tinh nhưng chưa hình thành hợp tử: "ootid" dùng để chỉ một tế bào trứng đã trưởng thành, sau khi đã được tinh trùng xâm nhập, nhưng vẫn chưa trải qua quá trình hợp nhất để tạo thành hợp tử. Đây giai đoạn trung gian trong quá trình thụ tinhđộng vật.

dụ sử dụng
  • (Tế bào trứng sau thụ tinh một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển phôi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào trứng sau thụ tinh để hiểu hơn về quá trình thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ootid formation": sự hình thành tế bào trứng sau thụ tinh.

    • Ootid formation occurs immediately after sperm penetration. (Sự hình thành tế bào trứng sau thụ tinh xảy ra ngay sau khi tinh trùng xâm nhập.)
  • "ootid stage": giai đoạn tế bào trứng sau thụ tinh.

    • The ootid stage is brief and transitions quickly into the zygote. (Giai đoạn tế bào trứng sau thụ tinh rất ngắn nhanh chóng chuyển sang hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Oocyte (danh từ): tế bào trứng chưa trưởng thành.
    • The oocyte matures into an ootid after ovulation. (Tế bào trứng chưa trưởng thành trở thành tế bào trứng sau thụ tinh sau khi rụng trứng.)
  • Zygote (danh từ): hợp tử, tế bào hình thành sau khi thụ tinh hoàn tất.
    • The zygote is the next stage after the ootid. (Hợp tử giai đoạn tiếp theo sau tế bào trứng sau thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilized ovum: trứng đã thụ tinh (nhưng chưa phải hợp tử).
  • Pronuclear egg: trứng có nhân tiền (giai đoạn trước khi hợp nhất nhân).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan do tính chuyên môn của từ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ootid
A scientist observes an ootid under a microscope.