id.

/aidem/
Học thuật
Thân thiện
id.

The author's name is followed by "id." in the bibliography.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy, cũng từ ấy: Đây từ viết tắt của tiếng Latin "idem", được sử dụng trong các trích dẫn học thuật, chú thích hoặc danh mục tài liệu tham khảo để chỉ rằng nguồn được trích dẫn giống với nguồn ngay trước đó, tránh việc lặp lại thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theory was proposed by Smith (2020). Further evidence can be found in id., page 45. (Học thuyết được đề xuất bởi Smith (2020). Bằng chứng thêm có thể tìm thấy trong cũng tác giả ấy, trang 45.)
    • See: Johnson, "Linguistic Patterns," p.10. (id.) (Xem: Johnson, "Các Mẫu Ngôn ngữ," trang 10. (cũng cuốn sách ấy))
Các cách sử dụng nâng cao
  • "id." trong trích dẫn học thuật: Thường được dùng trong các hệ thống trích dẫn như Chicago, Turabian để thay thế cho tên tác giả khi nguồn liên tiếp giống nhau.

    • First citation: (Nguyen, 2019, p.12). Subsequent citation: (id., p.15). (Trích dẫn đầu: (Nguyen, 2019, tr.12). Trích dẫn tiếp theo: (id., tr.15).)
  • "idem quod (i.q.)": Một cụm từ Latin khác, viết tắt i.q., có nghĩa "cũng như" hoặc "giống như".

    • The term used here is i.q. "freedom" in the earlier chapter. (Thuật ngữ được dùngđây cũng như "tự do" trong chương trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Ibid. (viết tắt của "ibidem"): Một từ viết tắt Latin khác, nghĩa "ở cùng một chỗ", thường dùng trong chú thích để chỉ cùng một nguồn cùng một trang số như trích dẫn ngay trước đó.
  • Loc. cit. (viết tắt của "loco citato"): Nghĩa "ở nơi đã trích dẫn", dùng để chỉ cùng một nguồn cùng một trang cụ thể đã được đề cập trước đó (không phải ngay trước đó).
Từ đồng nghĩa
  • The same: Cũng thế, cái đó (nghĩa tiếng Anh thông thường).
  • Ditto: Như trên, cũng vậy (dùng trong danh sách, bảng biểu).
Lưu ý sử dụng
  • id. một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, pháp hoặc thư mục. ít khi xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thông thường hàng ngày.
  • Khi viết, id. thường được in nghiêng một từ mượn từ tiếng Latin.
id.

The author's name is followed by "id." in the bibliography.

danh từ, (viết tắt) id.
  1. cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy

Idioms

  • idem quod
    ((viết tắt) i.q.) cũng như
phó từ, (viết tắt) id.
  1. như trên