opera
/'ɔpərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật opera: Một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc, giọng hát (thanh nhạc), diễn xuất, và thường là vũ đạo, trong đó câu chuyện được kể hoàn toàn hoặc phần lớn qua việc hát, với sự đệm nhạc của dàn nhạc.
- Vở opera: Một tác phẩm sân khấu cụ thể thuộc loại hình nghệ thuật này.
- Nhà hát opera: Tòa nhà hoặc địa điểm nơi các vở opera được biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a beautiful voice for opera. (Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời cho opera.)
- "The Magic Flute" is a famous opera by Mozart. ("Cây sáo thần" là một vở opera nổi tiếng của Mozart.)
- We went to the Sydney Opera House to see a performance. (Chúng tôi đã đến Nhà hát Opera Sydney để xem một buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soap opera": Một thể loại phim truyền hình dài tập, kịch tính, thường xoay quanh cuộc sống gia đình và các mối quan hệ phức tạp. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa của từ "opera" đơn lẻ).
- My grandmother watches the same soap opera every afternoon. (Bà tôi xem cùng một bộ phim truyền hình dài tập vào mỗi buổi chiều.)
"comic opera" (opera buffa): Opera hài, một thể loại opera có nội dung vui nhộn, hài hước.
- "The Barber of Seville" is a classic example of a comic opera. ("Thợ cạo thành Seville" là một ví dụ kinh điển của opera hài.)
"grand opera": Opera lớn, thường có quy mô đồ sộ, đề tài nghiêm túc và không có lời thoại nói.
- Verdi's "Aida" is considered a grand opera. ("Aida" của Verdi được coi là một vở opera lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Operatic (tính từ): Thuộc về opera, có tính chất của opera.
- She trained in the operatic style of singing. (Cô ấy được đào tạo theo phong cách hát opera.)
Operetta (danh từ): Một dạng opera nhẹ, ngắn hơn, thường có nội dung hài hước và xen kẽ lời nói.
- "The Merry Widow" is a popular operetta. ("Góa phụ vui tính" là một vở operetta nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Musical drama (danh từ): Kịch âm nhạc. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả các vở nhạc kịch hiện đại không hoàn toàn là opera).
- Lyric theatre (danh từ): Sân khấu trữ tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "opera")
Thành ngữ liên quan
- It's not over until the fat lady sings: Mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi kết thúc thực sự. (Thành ngữ này bắt nguồn từ việc nhiều vở opera kết thúc bằng một aria của một nữ diễn viên soprano).
- We're losing now, but remember: it's not over until the fat lady sings. (Chúng ta đang thua, nhưng hãy nhớ: mọi chuyện chưa kết thúc cho đến phút cuối cùng.)
danh từ, số nhiều của opus
danh từ
- Opêra
- ((thường) the opera) nghệ thuật opêra