opera

/'ɔpərə/
danh từ, số nhiều của opus
danh từ
  1. Opêra
  2. ((thường) the opera) nghệ thuật opêra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "opera"

opera
The audience watches the opera from the red velvet seats.