oporto

oporto

The ship sails into the port of Oporto.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Oporto: "Oporto" tên gọi trong tiếng Anh của thành phố Porto, nằmtây bắc Bồ Đào Nha. Thành phố này nổi tiếng với rượu vang port (rượu vang ngọt, mạnh).

dụ sử dụng
  • (Oporto một thành phố lớnBồ Đào Nha.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Oporto để nếm thử rượu vang port nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Port wine from Oporto": rượu vang port nguồn gốc từ Oporto.
    • The port wine from Oporto is aged in the Douro Valley. (Rượu vang port từ Oporto đượctrong Thung lũng Douro.)
Biến thể từ gần giống
  • Porto (danh từ riêng): tên gọi chính thức bằng tiếng Bồ Đào Nha của thành phố này.
    • Porto is the second-largest city in Portugal. (Porto thành phố lớn thứ haiBồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Porto: tên gọi chính thức, đồng nghĩa với "Oporto" trong tiếng Anh.
  • Thành phố cảng: Oporto một cảng biển quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "City of Oporto": thành phố Oporto.
    • The City of Oporto is known for its historic bridges. (Thành phố Oporto nổi tiếng với những cây cầu lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Oporto wine": rượu vang port, thường được dùng như một thành ngữ chỉ sự sang trọng hoặc đặc sản địa phương.
    • He brought a bottle of Oporto wine for the celebration. (Anh ấy mang một chai rượu vang Oporto đến buổi lễ kỷ niệm.)