orphisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghệ thuật) Xu hướng màu sắc: Một trào lưu nghệ thuật hiện đại, đặc biệt trong hội họa, nhấn mạnh vào sự thuần khiết, cường độ và sự hài hòa của màu sắc, thường tạo ra các tác phẩm trừu tượng.
- (Sử học) Đạo Oóc-phê: Một tôn giáo bí truyền trong thế giới Hy Lạp cổ đại, gắn liền với nhân vật thần thoại Orphée (Orpheus), tập trung vào các nghi lễ thanh tẩy và niềm tin vào sự bất tử của linh hồn.
Ví dụ sử dụng
(Nghệ thuật):
- L'orphisme de Robert Delaunay se caractérise par des cercles colorés. (Xu hướng màu sắc của Robert Delaunay được đặc trưng bởi những vòng tròn đầy màu sắc.)
- Ce tableau est un bel exemple d'orphisme. (Bức tranh này là một ví dụ đẹp về xu hướng màu sắc.)
(Sử học):
- L'orphisme antique comportait des rites secrets. (Đạo Oóc-phê cổ đại bao gồm những nghi lễ bí mật.)
- Les croyances de l'orphisme influencèrent certains philosophes grecs. (Những tín ngưỡng của đạo Oóc-phê đã ảnh hưởng đến một số triết gia Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'orphisme pictural": Chủ nghĩa Orphisme trong hội họa, dùng để phân biệt với ý nghĩa tôn giáo.
- L'orphisme pictural est une branche du cubisme. (Chủ nghĩa Orphisme trong hội họa là một nhánh của trường phái Lập thể.)
"La tradition orphique": Truyền thống Orphique, thường đề cập đến các văn bản và giáo lý liên quan đến đạo Oóc-phê cổ đại.
- La tradition orphique nous est parvenue à travers des fragments. (Truyền thống Orphique đã đến với chúng ta thông qua các mảnh văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Orphique (tính từ): Thuộc về đạo Oóc-phê hoặc xu hướng nghệ thuật Orphisme.
- Un poème orphique (Một bài thơ Orphique)
- Des théories orphiques (Những lý thuyết Orphique)
Từ đồng nghĩa
- (Nghệ thuật): Cubisme orphique (Lập thể Orphique), Abstraction lyrique (Trừu tượng trữ tình) - đây là những thuật ngữ có liên quan hoặc đôi khi được dùng thay thế một phần.
- (Tôn giáo): Mystères orphiques (Những bí ẩn Orphique) - cụm từ chỉ các nghi lễ của tôn giáo này.
Lưu ý về cách dùng
Từ "orphisme" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy theo ngữ cảnh. Trong lịch sử nghệ thuật thế kỷ 20, nó chỉ một trào lưu hội họa. Trong nghiên cứu lịch sử và tôn giáo cổ đại, nó chỉ một tín ngưỡng. Cần căn cứ vào chủ đề của câu hoặc văn bản để xác định nghĩa chính xác.
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) xu hướng màu sắc
- (sử học) đạo Oóc-phê (cổ Hy Lạp)