os
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô xương: "os" chỉ mô liên kết cứng tạo nên bộ xương của động vật có xương sống.
- Lỗ, miệng: "os" có thể chỉ một cái miệng hoặc lỗ mở giống như miệng (trong giải phẫu học).
- Hệ điều hành: Trong khoa học máy tính, "os" là viết tắt của "operating system" (hệ điều hành), phần mềm điều khiển việc thực thi chương trình máy tính và cung cấp các dịch vụ khác nhau.
- Nguyên tố hóa học Osmi: "os" là ký hiệu hóa học của nguyên tố osmi (osmium), một kim loại cứng, giòn, màu xám xanh hoặc xanh đen, là một trong những kim loại platin và là kim loại nặng nhất được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Mô xương:
- The skeleton is made of os. (Bộ xương được tạo thành từ mô xương.)
- Lỗ, miệng:
- The os of the stomach leads to the intestines. (Lỗ của dạ dày dẫn đến ruột.)
- Hệ điều hành:
- The computer's os is Windows 10. (Hệ điều hành của máy tính là Windows 10.)
- Nguyên tố hóa học:
- Os is a dense and rare metal. (Osmi là một kim loại nặng và hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu: "os" thường được dùng trong các thuật ngữ như "os coxae" (xương chậu) hoặc "os pubis" (xương mu).
- Trong tin học: "OS" thường được viết hoa để chỉ hệ điều hành, ví dụ: (Hệ điều hành quản lý bộ nhớ và các tiến trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Osseous (adj): thuộc về xương, có tính chất xương.
- Osseous tissue is strong and rigid. (Mô xương rất chắc và cứng.)
- Osmium (n): osmi, nguyên tố hóa học.
- Osmium is used in fountain pen nibs. (Osmi được dùng trong ngòi bút máy.)
Từ đồng nghĩa
- Bone: xương (khi "os" nghĩa là mô xương).
- Opening: lỗ mở (khi "os" nghĩa là miệng hoặc lỗ).
- Operating system: hệ điều hành (khi "os" là viết tắt trong tin học).
Các cụm từ liên quan
- Os pubis: xương mu.
- Os coxae: xương chậu.
- OS upgrade: nâng cấp hệ điều hành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "os".