us

/ s, s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Chúng tôi, chúng ta, chúng mình: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, dùng làm tân ngữ (object) trong câu, chỉ nhóm người bao gồm người nói ít nhất một người khác.
    • Chúng tôi (không bao gồm người nghe): Khi "us" chỉ nhóm người nói những người khác, nhưng không bao gồm người đang nghe.
    • Chúng ta (bao gồm người nghe): Khi "us" chỉ nhóm người nói cả người đang nghe.
dụ sử dụng
  • Làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp:
    • She invited us to her party. ( ấy đã mời chúng tôi đến dự tiệc của ấy.)
    • Could you pass us the salt, please? (Bạn có thể đưa chúng tôi lọ muối được không?)
  • Sau giới từ:
    • This gift is for us. (Món quà này dành cho chúng tôi.)
    • He went to the cinema with us. (Anh ấy đã đi xem phim với chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let us" / "Let's": Dùng để đề xuất, rủ rê một hành động chung.
    • Let us begin the meeting. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp đi.)
    • Let's go! (Chúng mình đi thôi!)
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Đôi khi được người chức vụ (nhà vua, giáo hoàng, biên tập viên) dùng để tự xưng thay cho "me".
    • Give us your daily news. (Hãy gửi tin tức hàng ngày của bạn cho chúng tôi [tờ báo].)
Biến thể từ gần giống
  • We (đại từ): Chúng tôi, chúng ta (dùng làm chủ ngữ).
    • We are students. (Chúng tôi sinh viên.)
  • Our (tính từ sở hữu): Của chúng tôi, của chúng ta.
    • This is our house. (Đây nhà của chúng tôi.)
  • Ours (đại từ sở hữu): Cái của chúng tôi, của chúng ta.
    • That car is ours. (Chiếc xe đó của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ tân ngữ "us". Các từ như "we", "our", "ours" thuộc các chức năng ngữ pháp khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể với "us" đại từ tân ngữ. Tuy nhiên, thường xuất hiện sau nhiều phrasal verbs.
    • She called us up yesterday. ( ấy đã gọi điện cho chúng tôi hôm qua.)
    • Please count us in for the trip. (Hãy tính chúng tôi tham gia chuyến đi nhé.)
Thành ngữ liên quan
  • Between you and us / Between us: Giữa chúng ta với nhau (dùng khi muốn chia sẻ điều bí mật).
    • Between you and us, I think the plan will fail. (Giữa chúng ta với nhau thôi nhé, tôi nghĩ kế hoạch sẽ thất bại.)
  • One of us: Một người trong số chúng ta, thuộc về nhóm của chúng ta.
    • Don't worry, he's one of us. (Đừng lo, anh ấy một người trong nhóm chúng ta.)
đại từ
  1. chúng tôi, chúng ta, chúng mình