is

/iz/
Học thuật
Thân thiện
is

A small bird is perched on a branch.

Định nghĩa
  1. Động từ (Verb): "Is" hình thức ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít) của động từ "be" (thì, , ở) ở thì hiện tại đơn. được dùng để chỉ sự tồn tại, trạng thái, đặc điểm, hoặc bản chất của một chủ ngữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She is a teacher. ( ấy một giáo viên.)
    • The sky is blue. (Bầu trời thì xanh.)
    • My book is on the table. (Quyển sách của tôi trên bàn.)
    • He is happy. (Anh ấy đang vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đảo ngữ: "Is" được đảo lên đầu câu để tạo thành câu hỏi.
    • Is she your friend? ( phải ấy bạn của bạn không?)
  • Trong câu phủ định: Kết hợp với "not" để tạo thành "is not" hoặc dạng rút gọn "isn't".
    • It is not (isn't) difficult. ( không khó.)
  • Trong cấu trúc nhấn mạnh "It is... that...": Dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu.
    • It is this book that I need. (Chính quyển sách này thứ tôi cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Be (động từ nguyên thể): thì, , ở.
  • Am (hình thức ngôi thứ nhất số ít): I am.
  • Are (hình thức ngôi thứ hai số ít tất cả các ngôi số nhiều): you/we/they are.
  • Was (hình thức quá khứ số ít): he/she/it was.
  • Were (hình thức quá khứ số nhiều ngôi "you"): you/we/they were.
  • Being (danh động từ/ phân từ hiện tại): đang , sự tồn tại.
Từ đồng nghĩa
  • Exists (tồn tại): (Sự thật tồn tại.) - Từ này nhấn mạnh sự tồn tại hơn trạng thái.
  • Equals (bằng): (Hai cộng hai bằng bốn.) - Từ này dùng trong toán học hoặc so sánh chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "is" một trợ động từ/động từ liên kết, không tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • That is (to say)...: Có nghĩa , nói cách khác.
    • He's a polymath, that is, a person of wide knowledge. (Anh ấy một người uyên bác, tức là, một người kiến thức rộng.)
  • As is: Nguyên trạng, như hiện (thường dùng khi bán đồ ).
    • The car is sold as is. (Chiếc xe được bán nguyên trạng.)
is

A small bird is perched on a branch.

ngôi 3 số ít thời hiện tại của be