otalgia
Danh từ:
- Đau tai: "otalgia" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau nhức khu trú ở tai giữa hoặc tai trong, thường do viêm nhiễm, chấn thương hoặc các bệnh lý liên quan đến tai.
- (Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau tai dữ dội sau khi bơi trong hồ.)
- (Đau tai có thể là triệu chứng của nhiễm trùng tai cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- "otalgia" trong bối cảnh lâm sàng: Thường được bác sĩ dùng để mô tả triệu chứng đau tai, phân biệt với "otalgia phản xạ" (đau tai do nguyên nhân từ vùng khác như răng, họng).
- Referred otalgia is common in patients with dental infections. (Đau tai phản xạ thường gặp ở bệnh nhân bị nhiễm trùng răng.)
- Otalgic (tính từ): liên quan đến đau tai.
- The otalgic symptoms subsided after treatment. (Các triệu chứng đau tai đã giảm sau khi điều trị.)
- Otalgia không có nhiều biến thể phổ biến, nhưng có thể thấy trong các thuật ngữ y khoa ghép như "otalgia externa" (đau tai ngoài), "otalgia media" (đau tai giữa).
- Earache: đau tai (từ thông dụng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Ear pain: đau tai (mô tả chung, không chuyên ngành).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "otalgia". Tuy nhiên, trong y khoa, các động từ thường đi kèm với triệu chứng này bao gồm: - Suffer from otalgia: bị đau tai. - Many children suffer from otalgia during cold season. (Nhiều trẻ em bị đau tai trong mùa lạnh.) - Complain of otalgia: phàn nàn về đau tai. - She complained of otalgia for several days. (Cô ấy phàn nàn về đau tai suốt nhiều ngày.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "otalgia". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về đau đớn nói chung: - A pain in the neck/ear: (thành ngữ) một điều phiền toái, nhưng không trực tiếp dùng "otalgia". - Dealing with constant otalgia is a real pain in the neck. (Đối phó với cơn đau tai liên tục thực sự là một điều phiền toái.)