orle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường chỉ chân (ở chân mũ cột): Trong kiến trúc, "orle" là một đường gờ, một đường chỉ trang trí chạy quanh phần chân của mũ cột (đầu cột).
- Đường bờ (ở huy hiệu): Trong huy hiệu học, "orle" là một dải hẹp chạy song song và cách đều với các cạnh của tấm khiên, tạo thành một đường viền bên trong.
Ví dụ sử dụng
Trong kiến trúc:
- L'orle de ce chapiteau corinthien est finement sculpté. (Đường chỉ chân của chiếc mũ cột Corinth này được chạm khắc tinh xảo.)
- Le dessin architectural montre clairement l'orle à la base de l'abaque. (Bản vẽ kiến trúc cho thấy rõ đường chỉ chân ở phần đế của đỉnh cột.)
Trong huy hiệu học:
- Les armoiries présentent un orle d'argent. (Huy hiệu có một đường bờ màu bạc.)
- Un orle engrêlé entoure l'écu. (Một đường bờ hình răng cưa bao quanh tấm khiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orle" có thể được mô tả chi tiết hơn trong huy hiệu học bằng các thuật ngữ chỉ hình dạng (ví dụ: - đường bờ hình răng cưa) hoặc màu sắc ( - đường bờ màu đỏ).
Biến thể và từ gần giống
- Orlé (tính từ, trong huy hiệu học): Được trang trí bằng một đường bờ (orle).
- Un écu orlé d'or. (Một tấm khiên có đường bờ màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Filet (trong huy hiệu học): Cũng có thể chỉ một đường viền hẹp, tương tự "orle".
- Listel (trong kiến trúc): Thanh gờ nhỏ, có thể có chức năng trang trí tương tự.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) đường chỉ chân (ở chôn mũ cột)
- đường bờ (ở huy hiệu)