oyster

/'ɔistə/
danh từ
  1. (động vật học) con hàu
  2. miếng lườn

Idioms

  • as dumb as an oyster
    câm như hến
nội động từ
  1. đi bắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oyster"

oyster
A chef shucks an oyster at a seafood restaurant.