outrageous

/aut'reidʤəs/
tính từ
  1. xúc phạm, làm tổn thương
  2. lăng nhục, sỉ nhục
  3. táo bạo, vô nhân đạo
  4. quá chừng, thái quá
  5. mãnh liệt, ác liệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "outrageous"

outrageous
The price of the concert ticket was simply outrageous.