outragé

Học thuật
Thân thiện
outragé

Une femme se sent outragée par des propos blessants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lăng nhục, bị sỉ nhục: Trạng thái của một người cảm thấy bị xúc phạm, làm nhục một cách nghiêm trọng bất công.
    • Bị cưỡng dâm (phụ nữ): Trạng thái của một người phụ nữ bị ép buộc quan hệ tình dục trái với ý muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle s'est sentie outragée par ses propos insultants. ( ấy cảm thấy bị lăng nhục bởi những lời lẽ xúc phạm của anh ta.)
    • La victime, profondément outragée, a porté plainte. (Nạn nhân, bị sỉ nhục sâu sắc, đã khiếu nại.)
    • Une femme outragée a trouvé le courage de témoigner. (Một người phụ nữ bị cưỡng dâm đã tìm thấy can đảm để làm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être outragé par quelque chose": Bị lăng nhục bởi điều đó.
    • Le public a été outragé par la corruption du gouvernement. (Công chúng bị lăng nhục bởi sự tham nhũng của chính phủ.)
  • "Un sentiment outragé": Một cảm giác bị xúc phạm, lăng nhục.
    • Il a répondu avec un sentiment outragé. (Anh ấy đã trả lời với một cảm giác bị lăng nhục.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrager (động từ): Làm nhục, xúc phạm, cưỡng dâm.
    • Ses actes outragent la morale publique. (Hành động của hắn làm nhục thuần phong mỹ tục.)
  • Outrage (danh từ): Sự lăng nhục, sự xúc phạm; hành vi cưỡng dâm.
    • C'est un outrage à la dignité humaine. (Đómột sự lăng nhục đối với nhân phẩm con người.)
  • Outrageant, e (tính từ): Xúc phạm, lăng nhục, quá quắt.
    • Un comportement outrageant. (Một hành vi xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Humilié(e): Bị làm nhục.
  • Offensé(e): Bị xúc phạm.
  • Violée: Bị cưỡng hiếp (nghĩa cụ thể cho "bị cưỡng dâm").
Thành ngữ liên quan
  • "Être outragé dans sa chair": (Văn chương) Bị xâm phạm, làm nhục về thân xác, thường ám chỉ bị cưỡng dâm.
    • Le personnage principal, outragé dans sa chair, cherche la vengeance. (Nhân vật chính, bị làm nhục về thân xác, tìm kiếm sự trả thù.)
outragé

Une femme se sent outragée par des propos blessants.

tính từ
  1. bị lăng nhục
  2. bị cưỡng dâm (phụ nữ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "outragé"