ouvroir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng may thêu (trong nữ tu viện): Một căn phòng hoặc không gian trong một tu viện dành riêng cho các công việc may vá, thêu thùa, thường do các nữ tu đảm nhiệm.
- Xưởng nữ công từ thiện: Một xưởng thủ công hoặc công nghiệp nhẹ, thường do các tổ chức từ thiện điều hành, nơi phụ nữ có thể làm việc để kiếm thêm thu nhập hoặc học nghề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les sœurs se réunissent chaque après-midi dans l'ouvroir pour coudre des vêtements. (Các nữ tu tập trung mỗi buổi chiều trong phòng may để khâu quần áo.)
- Cet ouvroir caritatif aide les femmes en difficulté à apprendre un métier. (Xưởng nữ công từ thiện này giúp đỡ những phụ nữ gặp khó khăn học một nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouvroir d'église": Có thể chỉ một nhóm hoặc không gian trong giáo xứ, thường do phụ nữ đảm nhiệm, chuyên làm các đồ thủ công (như khăn trải bàn thờ, áo lễ) cho nhà thờ.
- Les linges de l'autel sont confectionnés à l'ouvroir d'église. (Các vải vóc cho bàn thờ được làm tại phòng may của nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Ouvrière (n.f): Nữ công nhân, thợ thủ công nữ.
- Elle est ouvrière dans une usine textile. (Cô ấy là công nhân nữ trong một nhà máy dệt.)
Atelier (n.m): Xưởng, phòng làm việc. (Từ rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại công việc thủ công và nghệ thuật).
- L'artiste travaille dans son atelier. (Người nghệ sĩ làm việc trong xưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de charité: Xưởng từ thiện (cách gọi cũ, có nghĩa tương tự).
- Atelier de couture: Xưởng may, phòng may.
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và thường gắn với bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc các tổ chức từ thiện cổ điển.
- Không nên nhầm lẫn với "ouvrier" (nam công nhân) mặc dù có gốc từ tương tự.
danh từ giống đực
- phòng may thêu (trong nữ tu viện)
- xưởng nữ công từ thiện