ouvreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Thợ gia công tơ sống: Người thợ chuyên xử lý, chuẩn bị hoặc gia công tơ tằm thô (tơ sống) trong quy trình sản xuất dệt.
- Người ra lá bài đầu tiên: Trong một số trò chơi bài, đây là người có lượt đánh lá bài đầu tiên trong một ván.
- Người xướng tiền đặt đầu tiên: Trong các trò chơi có đặt cược (như poker), đây là người thực hiện lượt đặt cược đầu tiên sau khi bài được chia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ouvreur prépare la soie grège pour le tissage. (Người thợ gia công tơ sống chuẩn bị tơ thô cho việc dệt.)
- C'est à toi d'être l'ouvreur dans cette manche. (Đến lượt cậu làm người ra lá bài đầu tiên trong ván này.)
- L'ouvreur a misé 10 jetons. (Người xướng tiền đặt đầu tiên đã đặt cược 10 chip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être désigné comme ouvreur": Được chỉ định làm người mở đầu, người khởi xướng (trong một hoạt động, trò chơi).
- Pierre a été désigné comme ouvreur pour la table de poker. (Pierre đã được chỉ định làm người xướng tiền đặt đầu tiên cho bàn poker.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouvrir (động từ): Mở, khai mạc, bắt đầu. Đây là động từ gốc của "ouvreur".
- Il va ouvrir la séance. (Anh ấy sẽ khai mạc phiên họp.)
- Ouverture (danh từ giống cái): Sự mở đầu, phần mở đầu; khai mạc.
- L'ouverture du tournoi est prévue à 20h. (Lễ khai mạc giải đấu dự kiến lúc 20 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "người ra lá bài đầu tiên":
- Premier joueur: Người chơi đầu tiên.
- Pour le sens "người xướng tiền đặt đầu tiên":
- Premier enchérisseur: Người đặt giá/người đặt cược đầu tiên (trong bối cảnh đấu giá hoặc một số trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ouvreur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ouvreur".
danh từ giống đực
- (ngành dệt) thợ gia công tơ sống
- người ra lá bài đầu tiên
- người xướng tiền đặt đầu tiên