oyat

Học thuật
Thân thiện
oyat

L'oyat pousse sur les dunes de sable au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ cát: Một loại thực vật thường mọc trên các cồn cát hoặc vùng đất cát, khả năng chịu hạn giúp ổn định đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oyat est essentiel pour fixer les dunes. (Cỏ cát rất cần thiết để giữ chặt các cồn cát.)
    • On trouve souvent de l'oyat sur les plages. (Người ta thường tìm thấy cỏ cát trên các bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Botanique (Thực vật học): Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ loài thực vật này trong các văn bản khoa học.
    • L'oyat (Ammophila arenaria) est une espèce pionnière des dunes. (Cỏ cát (Ammophila arenaria) là một loài tiên phong trên các cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammophile (n.f): Tên khoa học hoặc một cách gọi khác của cùng loài cây.
  • Chiendent des sables (n.m): Một tên gọi thông thường khác cho cỏ cát.
Từ đồng nghĩa
  • Herbe des dunes: Cỏ trên cồn cát.
  • Graminée des sables: Cỏ hòa thảo trên cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

oyat

L'oyat pousse sur les dunes de sable au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ cát