yod

Học thuật
Thân thiện
yod

Un enfant apprend à prononcer le yod en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Bán nguyên âm /i/: Trong ngôn ngữ học, "yod" chỉ âm vị bán nguyên âm tương ứng với âm /i/, thường được thể hiện bằng chữ cái "y" hoặc "i" trong một số ngữ cảnh phát âm.
    • (Ngôn ngữ học) Iốt (một âm vị của tiếng -brơ): Trong nghiên cứu về tiếng Hebrew, "yod" là tên của chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hebrew (י), đồng thời cũng chỉ âm vị đại diện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La prononciation du « yod » est importante en phonétique. (Cách phát âm của bán nguyên âm /i/ rất quan trọng trong ngữ âm học.)
    • « Yod » est la dixième lettre de l'alphabet hébreu. ("Iốt" là chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hebrew.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le yod mobile": Thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ hiện tượng một âm /i/ hoặc /j/ có thể xuất hiện hoặc biến mất trong các dạng biến tố khác nhau của một từ.
    • Le concept de « yod mobile » est étudié en linguistique historique. (Khái niệm về "yod mobile" được nghiên cứu trong ngôn ngữ học lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Yodisation (n.f): Hiện tượng yod hóa, một quá trình ngữ âm trong đó một nguyên âm trở thành bán nguyên âm /j/.
  • Yodique (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến âm "yod".
Từ đồng nghĩa
  • Semi-voyelle /i/: Bán nguyên âm /i/.
  • Consonne spirante palatale: Phụ âm xát vòm (một cách mô tả kỹ thuật khác cho âm vị này).
yod

Un enfant apprend à prononcer le yod en classe.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) bán nguyên âm
  2. (ngôn ngữ học) iôt (một âm vị của tiếng -brơ)

Từ chứa "yod"