yod

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) bán nguyên âm
  2. (ngôn ngữ học) iôt (một âm vị của tiếng -brơ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yod"

yod
Un enfant apprend à prononcer le yod en classe.