ut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Đô: Trong âm nhạc, "ut" là tên gọi cũ của nốt Đô (C) trong hệ thống ký âm. Ngày nay, "do" được sử dụng phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans la gamme ancienne, la première note s'appelait 'ut'. (Trong thang âm cũ, nốt đầu tiên được gọi là 'ut' (đô).)
- L'accord est basé sur l'ut. (Hợp âm được xây dựng trên nốt đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ut majeur": Giọng Đô trưởng (C major).
- Cette sonate est écrite en ut majeur. (Bản sonata này được viết ở giọng Đô trưởng.)
"Ut mineur": Giọng Đô thứ (C minor).
- La symphonie en ut mineur est très dramatique. (Bản giao hưởng giọng Đô thứ rất kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Do (n.m.): Tên gọi hiện đại, phổ biến của nốt Đô, thay thế cho "ut".
- La gamme de do majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Do: Đô (tên gọi hiện đại).
Lưu ý
- Từ "ut" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc hoặc trong một số thuật ngữ cố định như "ut majeur/mineur". Trong giao tiếp và ký hiệu âm nhạc hiện đại, "do" được sử dụng phổ biến.
danh từ giống đực (không đổi)
- (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) đô
- Ut mineurđô thứ