ut

Học thuật
Thân thiện
ut

Une vieille partition de musique utilise le nom "ut" pour la note do.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đô: Trong âm nhạc, "ut" là tên gọi của nốt Đô (C) trong hệ thốngâm. Ngày nay, "do" được sử dụng phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans la gamme ancienne, la première note s'appelait 'ut'. (Trong thang âm , nốt đầu tiên được gọi là 'ut' (đô).)
    • L'accord est basé sur l'ut. (Hợp âm được xây dựng trên nốt đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ut majeur": Giọng Đô trưởng (C major).

    • Cette sonate est écrite en ut majeur. (Bản sonata này được viếtgiọng Đô trưởng.)
  • "Ut mineur": Giọng Đô thứ (C minor).

    • La symphonie en ut mineur est très dramatique. (Bản giao hưởng giọng Đô thứ rất kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Do (n.m.): Tên gọi hiện đại, phổ biến của nốt Đô, thay thế cho "ut".
    • La gamme de do majeur. (Thang âm Đô trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Do: Đô (tên gọi hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "ut" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc hoặc trong một số thuật ngữ cố định như "ut majeur/mineur". Trong giao tiếp hiệu âm nhạc hiện đại, "do" được sử dụng phổ biến.
ut

Une vieille partition de musique utilise le nom "ut" pour la note do.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (âm nhạc, từ nghĩa ) đô
    • Ut mineur
      đô thứ