dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
oán
Words Mentioning "oán"
ai oán
ải Vân
ân oán
Bạch Hoa
báo oán
báo phục
Bao Tự cười
Bệnh Tề Uyên
căm hờn
Chắp cánh liền cành
Chỉ hồng
chuốc
cơ
cợt
cừu
cừu hận
Doành Nhâm
hận
hối hận
hương lửa
kết oán
khảo thích
khêu
Khuynh thành
Kiệt Trụ
Lá thắm
láy
Minh Mạng
Nàng Ban
Người vị vong
ngự tửu
nuốt hận
đồ
Đóa Lê
oán
oán giận
oán hận
oán hờn
oán thù
Đoàn Thượng
ơn
đỗ quyên
Đỗ Quyên
Phong thu
phù du
rên xiết
rêu rao
rửa
song thất lục bát
Tá»· Dực
ta thán
thế cục
thù hằn
thù oán
tiêu phòng
Tiêu phòng
Trầm ngư lạc nhạn
Tranh Vân Cẩu
túc trái tiền oan
Vách Quế
Vẽ Phù dung
xui
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...