pâtre

Học thuật
Thân thiện
pâtre

Le pâtre garde son troupeau de moutons dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Văn học) Người chăn súc vật, mục đồng: Từ này chỉ ngườicông việc chăn giữ chăm sóc đàn gia súc, thườngcừu, hoặc . mang sắc thái văn chương, cổ điển, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học miêu tả khung cảnh đồng quê yên bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pâtre guidait son troupeau à travers la colline. (Người mục đồng dẫn đàn gia súc của mình đi qua ngọn đồi.)
    • Dans le poème, un vieux pâtre joue de la flûte. (Trong bài thơ, một mục đồng già đang thổi sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc để tạo không khí cổ điển, bình dị. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng từ "berger" (người chăn cừu) hoặc "éleveur" (người chăn nuôi) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Bergère (danh từ giống cái): nữ mục đồng, người chăn cừu nữ.
    • La bergère tricotait en surveillant les moutons. ( mục đồng đan len trong khi trông chừng đàn cừu.)
  • Pastoral (tính từ): thuộc về mục đồng, đồng quê, mang tính chất yên bình, giản dị của cuộc sống nông thôn.
    • Une scène pastorale. (Một khung cảnh đồng quê yên bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Berger (danh từ giống đực): người chăn cừu (thông dụng hơn).
  • Éleveur (danh từ giống đực): người chăn nuôi gia súc (nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Citadin (danh từ giống đực): người thành thị.
pâtre

Le pâtre garde son troupeau de moutons dans la prairie.

danh từ giống đực
  1. (văn học) người chăn súc vật, mục đồng