pâture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi chăn thả, đồng cỏ: Khu đất có cỏ dùng để chăn thả gia súc.
- Thức ăn cho vật nuôi: Thức ăn, đặc biệt là cỏ hoặc thức ăn xanh, dành cho động vật nuôi.
- (Thân mật) Thức ăn cho người: Cách nói thân mật, đôi khi hài hước, về thức ăn của con người.
- (Nghĩa bóng) Món ăn tinh thần, mồi ngon: Chỉ thứ gì đó nuôi dưỡng hoặc khai thác (thường là tiêu cực), như cảm xúc, thói quen hoặc đối tượng bị lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vaches sont dans la pâture. (Những con bò đang ở trên bãi chăn thả.)
- L'oiseau apporte la pâture à ses petits. (Con chim đưa thức ăn đến cho con của nó.)
- Cette tarte, c'est une sacrée bonne pâture ! (Chiếc bánh táo này, đúng là một món ăn ngon tuyệt!)
- Les rumeurs sont la pâture de la peur. (Những tin đồn là mồi ngon của nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en pâture à (quelqu'un/quelque chose)": Trở thành đối tượng bị khai thác, chế giễu hoặc tấn công.
- Il s'est mis en pâture aux critiques. (Anh ta đã tự biến mình thành mục tiêu cho những lời chỉ trích.)
"Vaine pâture": (Luật, lịch sử) Quyền chăn thả gia súc trên cánh đồng sau khi đã thu hoạch.
- Le droit de vaine pâture était autrefois très répandu. (Quyền chăn thả trên đất sau thu hoạch ngày xưa từng rất phổ biến.)
Biến thể và từ liên quan
Pâturage (danh từ giống đực): Đồng cỏ chăn thả; hành động chăn thả.
- Un pâturage de montagne. (Một đồng cỏ chăn thả trên núi.)
Pâturer (động từ): Gặm cỏ, chăn thả.
- Les moutons pâturent dans le champ. (Những con cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le lieu (bãi chăn thả): Pré (đồng cỏ), prairie (đồng cỏ), pâturage (bãi chăn thả).
- Pour la nourriture des animaux (thức ăn vật nuôi): Fourrage (thức ăn gia súc), herbe (cỏ).
- Pour le sens figuré (nghĩa bóng): Nourriture (thức ăn, sự nuôi dưỡng), proie (con mồi).
Thành ngữ liên quan
- Servir de pâture à...: Trở thành mồi ngon cho... (một điều tiêu cực như tin đồn, chỉ trích).
- Ce scandale a servi de pâture aux journaux. (Vụ bê bối này đã trở thành mồi ngon cho các tờ báo.)
danh từ giống cái
- bãi chăn thả
- thức ăn (vật nuôi)
- L'oiseau apporte la pâture à ses petitscon chim đưa thức ăn đến cho con
- (thân mật) thức ăn (của người)
- (nghĩa bóng) món ăn (tinh thần), mồi ngon
- Les vaniteux sont la pâture des flatteursnhững kẻ hay khoe khoang là mồi ngon của những quân nịnh nọt
- vaine pâturequyền chăn thả trên đồng ruộng sau khi thu hoạch